XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 13/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
04
|
04
|
||||||||||||||||
| G7 |
412
|
412
|
||||||||||||||||
| G6 |
5351
1560
4074
|
5351
1560
4074
|
||||||||||||||||
| G5 |
0260
|
0260
|
||||||||||||||||
| G4 |
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
|
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
|
||||||||||||||||
| G3 |
80514
80333
|
80514
80333
|
||||||||||||||||
| G2 |
05319
|
05319
|
||||||||||||||||
| G1 |
17913
|
17913
|
||||||||||||||||
| DB |
705900
|
705900
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| 0 | 00, 04 | 00, 04 | ||||||||||||||||
| 1 | 12, 13, 14, 19 | 12, 13, 14, 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 22 | 22 | ||||||||||||||||
| 3 | 33 | 33 | ||||||||||||||||
| 4 | 43 | 43 | ||||||||||||||||
| 5 | 51 | 51 | ||||||||||||||||
| 6 | 60(2), 64, 66, 69 | 60(2), 64, 66, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 74 | 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 82, 85 | 82, 85 | ||||||||||||||||
| 9 | ||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 06/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
95
|
95
|
||||||||||||||||
| G7 |
526
|
526
|
||||||||||||||||
| G6 |
2332
7586
6707
|
2332
7586
6707
|
||||||||||||||||
| G5 |
7721
|
7721
|
||||||||||||||||
| G4 |
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
|
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
|
||||||||||||||||
| G3 |
17418
84124
|
17418
84124
|
||||||||||||||||
| G2 |
10657
|
10657
|
||||||||||||||||
| G1 |
09486
|
09486
|
||||||||||||||||
| DB |
303904
|
303904
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| 0 | 04(2), 07, 08 | 04(2), 07, 08 | ||||||||||||||||
| 1 | 18 | 18 | ||||||||||||||||
| 2 | 21(2), 24(4), 26 | 21(2), 24(4), 26 | ||||||||||||||||
| 3 | 32 | 32 | ||||||||||||||||
| 4 | ||||||||||||||||||
| 5 | 57 | 57 | ||||||||||||||||
| 6 | ||||||||||||||||||
| 7 | ||||||||||||||||||
| 8 | 86(2) | 86(2) | ||||||||||||||||
| 9 | 93, 95 | 93, 95 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 30/03/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| G8 |
78
|
78
|
||||||||||||||||
| G7 |
144
|
144
|
||||||||||||||||
| G6 |
8406
0703
5346
|
8406
0703
5346
|
||||||||||||||||
| G5 |
2724
|
2724
|
||||||||||||||||
| G4 |
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
|
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
|
||||||||||||||||
| G3 |
31127
62221
|
31127
62221
|
||||||||||||||||
| G2 |
67441
|
67441
|
||||||||||||||||
| G1 |
75993
|
75993
|
||||||||||||||||
| DB |
717636
|
717636
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế | ||||||||||||||||
| 0 | 03, 06 | 03, 06 | ||||||||||||||||
| 1 | ||||||||||||||||||
| 2 | 21, 24, 27 | 21, 24, 27 | ||||||||||||||||
| 3 | 31, 35, 36 | 31, 35, 36 | ||||||||||||||||
| 4 | 41, 43, 44, 46 | 41, 43, 44, 46 | ||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||
| 6 | 61, 69 | 61, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 71, 78 | 71, 78 | ||||||||||||||||
| 8 | ||||||||||||||||||
| 9 | 92, 93 | 92, 93 | ||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang lodemienbac.com